costal groove

Học thuật
Thân thiện
costal groove

A surgeon carefully identifies the costal groove during a procedure.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Giải phẫu học):
    • Rãnh xương sườn: Một rãnh lõm chạy dọc theo mặt dưới (mặt trong) của mỗi xương sườn, nơi chứa các dây thần kinh liên sườn mạch máu.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The surgeon carefully avoided the neurovascular bundle located within the costal groove. (Bác sĩ phẫu thuật đã cẩn thận tránh mạch thần kinh nằm trong rãnh xương sườn.)
    • The needle must be inserted along the superior border of the rib to avoid damaging the structures in the costal groove. (Kim phải được đưa vào dọc theo bờ trên của xương sườn để tránh làm tổn thương các cấu trúc trong rãnh xương sườn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To be situated in the costal groove": nằm trong rãnh xương sườn.
    • The intercostal artery and vein are situated in the costal groove. (Động mạch tĩnh mạch liên sườn nằm trong rãnh xương sườn.)
Biến thể từ gần giống
  • Costal (adj): thuộc về xương sườn.
    • costal cartilage (sụn sườn)
  • Groove (n): rãnh, đường rãnh.
    • neural groove (rãnh thần kinh)
Từ đồng nghĩa
  • Sulcus costae (danh từ Latinh chuyên ngành): rãnh xương sườn.
costal groove

A surgeon carefully identifies the costal groove during a procedure.

Noun
  1. rãnh xương sườn